[mào měi]
mạo mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
貌美如花mào měi rú huā
mạo mỹ như hoa
đẹp như hoa; xinh đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.