[měi mào]
mỹ mạo
天生美貌
tiān shēng měi mào
Vẻ đẹp trời phú
她长得十分美貌美貌的女子
tā cháng dé shí fēn měi mào měi mào de nǚ zǐ
Cô ấy trông rất xinh đẹp, một người phụ nữ xinh đẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.