[háo mén]
hào môn
豪门大族 豪门子弟 出身豪门
háo mén dà zú háo mén zǐ dì chū shēn háo mén
Gia tộc giàu có, con cháu gia tộc giàu có, xuất thân từ gia tộc giàu có
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.