[xiàng yá]
tượng nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
象牙塔xiàng yá tǎ
tượng nha tháp
tháp ngà
象牙之塔xiàng yá zhī tǎ
tượng nha chi tháp
Thế giới nhỏ của văn nghệ sĩ xa rời thực tế; tháp ngà.
象牙海岸xiàng yá hǎi àn
tượng nha hải ngạn
Bờ Biển Ngà
象牙宝塔xiàng yá bǎo tǎ
tượng nha bảo tháp
Tháp ngà.
假象牙jiǎ xiàng yá
giả tượng nha
chất celluloid