[jiāng dòu]
giang đậu
豆豇豆
dòu jiāng dòu
Đậu đũa
浆(漿)19泥豇豆纸豇豆粉豇豆
jiāng ( jiāng )19 ní jiāng dòu zhǐ jiāng dòu fěn jiāng dòu
Bột đậu đũa
豇豆洗
jiāng dòu xǐ
Rửa đậu đũa
衬衫领子要豇豆一下。另见648页jiang
chèn shān lǐng zǐ yào jiāng dòu yí xià 。 lìng jiàn 648 yè jiang
Cổ áo sơ mi cần được là (ủi) phẳng. Xem thêm trang 648.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.