[jiāng]
giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豇豆jiāng dòu
giang đậu
đậu đũa; đậu mắt đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.