[dòu yàn]
đậu nhạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
短嘴豆雁duǎn zuǐ dòu yàn
đoản chuỷ đậu nhạn
ngỗng đậu tundra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.