[dòu kē]
đậu khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆科植物dòu kē zhí wù
đậu khoa thực vật
cây họ Đậu; cây họ Leguminosae
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.