[zhuó]
trác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谣诼yáo zhuó
dao trác
Lời vu khống, bịa đặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.