汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谢病 (xiè bìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谢病
【謝病】
[xiè bìng]
tạ bệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xin nghỉ vì ốm
Ví dụ
谢病辞官
xiè bìng cí guān
Xin nghỉ vì bệnh
Từ ghép
0 từ chứa “谢病”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 推托有病
~辞官
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt