汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谢客 (xiè kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谢客
【謝客】
[xiè kè]
tạ khách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
từ chối gặp khách
2
thể hiện lòng biết ơn với khách
Ví dụ
闭门谢客
bì mén xiè kè
Đóng cửa từ chối khách
Từ ghép
0 từ chứa “谢客”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
谢绝宾客
闭门~
2
向宾客致谢
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông