[xún]
tuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
询价xún jià
tuân giá
yêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá
询查xún chá
tuân tra
điều tra hỏi han
询盘xún pán
tuân bàn
yêu cầu thông tin
询问xún wèn
tuân vấn
hỏi thông tin
询问台xún wèn tái
tuân vấn đài
bàn thông tin
询根问底xún gēn wèn dǐ
tuân căn vấn để
nghĩa đen: kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy; tìm hiểu đến tận cùng
垂询chuí xún
thuỳ tuân
Hỏi thăm
咨询zī xún
tư tuân
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
轮询lún xún
luân tuân
thăm dò
查询chá xún
tra tuân
kiểm tra; hỏi; tham khảo
洽询qià xún
hiệp
hỏi thăm; tư vấn
问询wèn xún
vấn tuân
Hỏi thăm; dò la
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.