汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谒见 (yè jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谒见
【謁見】
[yè jiàn]
yết kiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Gặp mặt (người có địa vị hoặc vai vế cao)
2
nách
3
bộ phận tương tự trên cơ thể sinh vật khác
Ví dụ
“芽
“ yá
mầm
Từ ghép
0 từ chứa “谒见”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
进见(地位或辈分高的人)。ve
2
名 · Danh từ
腋窝
3
其他生物体上跟类似的部分
“芽
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谒
yè
yết
Thăm viếng, gặp gỡ người có địa vị hoặc bày tỏ lòng kính trọng; Đến thăm, yết kiến; Viếng (lăng mộ)
见
jiàn
kiến
Thấy, nhìn thấy, bắt gặp; Gặp gỡ, hội kiến; Ý kiến, quan điểm, đề xuất