[tán tǔ]
đàm thổ
不善谈吐
bú shàn tán tǔ
Đàm phán đổ vỡ
谈吐不俗
tán tǔ bù sú
Đủ để làm tài liệu tham khảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.