汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
谈助 (tán zhù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
谈助
【談助】
[tán zhù]
đàm trợ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tư liệu nói chuyện
Ví dụ
足资谈助
zú zī tán zhù
Hứng nói chuyện đang lên
Từ ghép
0 từ chứa “谈助”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉谈资
足资~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
谈
tán
đàm
Nói chuyện, trò chuyện, trao đổi ý kiến; Thảo luận, bàn bạc để đạt được thỏa thuận; Nói về một cách phóng đại, không thực tế
助
zhù
trợ
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó; Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất; Người hoặc vật hỗ trợ, phụ tá