[zhūn]
truân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谆谆zhūn zhūn
truân truân
tha thiết; tận tụy; không biết mệt
谆谆告诫zhūn zhūn gào jiè
truân truân cáo giới
khuyên nhủ chân thành nhiều lần; khuyên răn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.