[chǎn mèi]
siểm mị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谄媚者chǎn mèi zhě
siểm mị giả
kẻ nịnh hót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.