[chǎn]
siểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
谄媚chǎn mèi
siểm mị
nịnh hót
谄媚者chǎn mèi zhě
siểm mị giả
kẻ nịnh hót
谗谄chán chǎn
sàm siểm
nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống
胁肩谄笑xié jiān chǎn xiào
hiếp kiên siểm tiếu
Rụt vai, cười nịnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.