[diào yuè]
điệu duyệt
未经许可,不得调阅相关档案
wèi jīng xǔ kě , bù dé diào yuè xiāng guān dàng àn
Không được phép xem hồ sơ liên quan nếu chưa được cho phép
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.