[tiáo jiǔ]
điều tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
调酒器tiáo jiǔ qì
điều tửu khí
bình lắc
调酒师tiáo jiǔ shī
điều tửu sư
nhân viên pha chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.