[diào qiǎn]
điệu khiển
调遣部队
diào qiǎn bù duì
Phân công quân đội
听从上级调遣
tīng cóng shàng jí diào qiǎn
Vâng lời sự điều động của cấp trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.