[pài chū]
phái xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
派出所pài chū suǒ
phái xuất sở
đồn cảnh sát địa phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.