[tiáo jiě]
điều giải
调解人
tiáo jiě rén
Người hòa giải
调解纠纷
tiáo jiě jiū fēn
Hòa giải tranh chấp
婚姻调解hūn yīn tiáo jiě
hôn nhân điều giải
tư vấn hôn nhân