[diào yán]
điệu nghiên
调研员
diào yán yuán
Chuyên viên nghiên cứu
升展市场调研
shēng zhǎn shì chǎng diào yán
Nghiên cứu thị trường
深入实际调研
shēn rù shí jì diào yán
Nghiên cứu thực tế sâu sát
调研人员diào yán rén yuán
điệu nghiên nhân viên
nhân viên nghiên cứu; nhân viên khảo sát và nghiên cứu