[tiáo lǐ]
điều lý
病刚好,要注意调理
bìng gāng hǎo , yào zhù yì tiáo lǐ
Mới ốm dậy, phải chú ý bồi bổ sức khỏe
调理伙食
tiáo lǐ huǒ shí
Điều chỉnh khẩu phần ăn
调理牲口
tiáo lǐ shēng kǒu
Chăm sóc gia súc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.