[diào chá]
điệu tra
调查事实真相
diào chá shì shí zhēn xiàng
Điều tra sự thật khách quan
没有调查,就没有发言权
méi yǒu diào chá , jiù méi yǒu fā yán quán
Không điều tra thì không có quyền phát biểu
事情还没有调查清楚,不能忙着处理
shì qíng hái méi yǒu diào chá qīng chǔ , bù néng máng zhe chǔ lǐ
Sự việc chưa điều tra rõ ràng thì không thể vội vàng xử lý
调查员diào chá yuán
điệu tra viên
điều tra viên
调查团diào chá tuán
điệu tra đoàn
đội điều tra
调查者diào chá zhě
điệu tra giả
người điều tra
调查表diào chá biǎo
điệu tra biểu
bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê
调查人员diào chá rén yuán
điệu tra nhân viên
nhân viên điều tra
调查核实diào chá hé shí
điệu tra hạch
điều tra; điều tra xác minh
调查结果diào chá jié guǒ
điệu tra kết quả
kết quả
民意调查mín yì diào chá
dân ý điệu tra
khảo sát ý kiến
出口调查chū kǒu diào chá
xuất khẩu điệu tra
khảo sát sau bầu cử
背景调查bèi jǐng diào chá
bối
kiểm tra lý lịch
舆论调查yú lùn diào chá
dư luận điệu tra
thăm dò ý kiến
本底调查běn dǐ diào chá
bản để điệu tra
điều tra lý lịch