[tiáo kòng]
điều khống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宏观调控hóng guān tiáo kòng
hoành quan điều khống
điều tiết vĩ mô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.