汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
调护 (tiáo hù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
调护
【調護】
[tiáo hù]
điều hộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Điều dưỡng, chăm sóc
Ví dụ
精心调护
jīng xīn tiáo hù
Chăm sóc cẩn thận
Từ ghép
0 từ chứa “调护”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
调养护理
精心~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật
护
hù
hộ
Bảo vệ, che chở, giữ gìn; Chăm sóc, nuôi dưỡng; Giấy tờ chứng nhận, giấy thông hành