汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
调处 (tiáo chǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
调处
【調處】
[tiáo chǔ]
điều xử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Điều giải
Ví dụ
调处纠纷
tiáo chǔ jiū fēn
Hòa giải tranh chấp
Từ ghép
0 từ chứa “调处”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
调解
~纠纷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật
处
chù
xứ
Ở, cư trú, sống tại một nơi nào đó; Xử lý, giải quyết, đối phó với vấn đề; Nơi chốn, địa điểm