[tiáo zuǐ xué shé]
điều chuỷ học thiệt
耍嘴皮子;学舌:把听到的话告诉别人)。也说调嘴弄舌。stido 见下。笤
shuǎ zuǐ pí zǐ ; xué shé : bǎ tīng dào de huà gào sù bié rén )。 yě shuō tiáo zuǐ nòng shé 。stido jiàn xià 。 tiáo
Lải nhải; lặp lại lời người khác (nói lại điều nghe được cho người khác). Cũng nói 调嘴弄舌. Xem thêm ở trang 1299.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.