[tiáo zuǐ]
điều chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
调嘴学舌tiáo zuǐ xué shé
điều chuỷ học thiệt
xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
调嘴弄舌tiáo zuǐ nòng shé
điều chuỷ lộng thiệt
Bắt chước lời nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.