[tiáo wèi]
điều vị
调味品
tiáo wèi pǐn
Gia vị
加些花椒、八角调调味
jiā xiē huā jiāo 、 bā jiǎo diào diao wèi
Thêm chút tiêu, hồi cho dậy mùi
调味剂tiáo wèi jì
điều vị tễ
chất tạo hương vị
调味品tiáo wèi pǐn
điều vị phẩm
gia vị; chất tạo hương vị
调味料tiáo wèi liào
điều vị liệu
gia vị; đồ gia vị; chất tạo hương
调味汁tiáo wèi zhī
điều vị trấp
nước sốt; nước chấm
调味肉汁tiáo wèi ròu zhī
điều vị nhục trấp
nước sốt thịt