汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
调卷 (tiáo juàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
调卷
【調卷】
[tiáo juàn]
điều quyển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Rút hồ sơ, bài thi
Ví dụ
一复审
yí fù shěn
Xem xét lại
Từ ghép
0 từ chứa “调卷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
提取案卷、考卷
一复审
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
调
tiáo
điều
Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp; Di chuyển, thay đổi vị trí hoặc chức vụ; Điều tra, tìm hiểu sự thật
卷
juàn
Cuộn lại, quấn lại, làm cho cong lại; Vật được cuộn lại, tập tài liệu, sách vở; Đơn vị đếm cho sách, tài liệu hoặc vật cuộn