[tiáo bāo]
điều bao
调包计
tiáo bāo jì
Chiêu trò tráo đổi
他的东西叫人调了包。也作掉包
tā de dōng xī jiào rén tiáo le bāo 。 yě zuò diào bāo
Đồ của anh ấy bị người ta tráo rồi. Cũng viết là 掉包
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.