[tiáo zhì]
điều chế
调制鸡尾酒
tiáo zhì jī wěi jiǔ
Pha chế cocktail
调制波tiáo zhì bō
điều chế ba
sóng điều chế
调制解调器tiáo zhì jiě tiáo qì
điều chế giải điều khí
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu tương tự và tín hiệu số trong truyền thông máy tính
频率调制pín lǜ tiáo zhì
điều chế tần số