[wěi]
uỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诿卸wěi xiè
uỷ tá
Trốn tránh, thoái thác
诿责wěi zé
uỷ trách
Trốn tránh trách nhiệm
诿过wěi guò
uỷ quá
đổ lỗi cho người khác
推诿tuī wěi
suy uỷ
trốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
互相推诿hù xiāng tuī wěi
hỗ tương suy uỷ
đùn đẩy trách nhiệm; mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.