[kè táng]
khoá đường
课堂讨论
kè táng tǎo lùn
Thảo luận trên lớp.
课堂作业
kè táng zuò yè
Bài tập trên lớp.
第课堂dì kè táng
đệ khoá đường
Hoạt động ngoại khóa; giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục người lớn.