[nuò bèi ěr]
nặc bối nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诺贝尔奖nuò bèi ěr jiǎng
nặc bối nhĩ thưởng
Giải Nobel
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.