[nuò dīng hàn]
nặc đinh hán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诺丁汉郡nuò dīng hàn jùn
nặc đinh hán quận
hạt Nottinghamshire
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.