[zhū gě]
chư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诸葛菜zhū gě cài
chư
Cải cúc; cây thân thảo một hoặc hai năm, lá chẻ lông chim, đầu xuân ra hoa màu tím nhạt, ăn được, dùng để trang trí, còn gọi là 蒠菜
诸葛亮zhū gě liàng
chư
Gia Cát Lượng, lãnh đạo quân sự và thừa tướng Thục Hán 蜀漢|蜀汉 trong thời kỳ Tam Quốc; nhân vật chính trong tiểu thuyết hư cấu Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义, nơi ông được miêu tả như một nhà hiền triết và thiên tài quân sự; một người tài trí
三个臭皮匠赛过诸葛亮sān gè chòu pí jiàng sài guò zhū gě liàng
Ba người thợ giày hôi thi nhau hơn Gia Cát Lượng; ví von người đông thì trí tuệ nhiều, có việc cùng bàn bạc sẽ nghĩ ra cách hay