[shuō bái]
thuyết bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
说白了shuō bái le
nói thẳng
空口说白话kōng kǒu shuō bái huà
không khẩu thuyết bạch thoại
Chỉ nói mà không làm, hoặc chỉ nói suông không có bằng chứng