[shuō míng]
thuyết minh
说明原因
shuō míng yuán yīn
Nêu rõ nguyên nhân
说明问题
shuō míng wèn tí
Làm rõ vấn đề
图片下边附有说明
tú piàn xià biān fù yǒu shuō míng
Phía dưới bức ảnh có kèm theo chú thích
事实充分说明这种做法是正确的
shì shí chōng fèn shuō míng zhè zhǒng zuò fǎ shì zhèng què de
Thực tế đã chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng
说明书shuō míng shū
thuyết minh thư
sách hướng dẫn kỹ thuật; chỉ dẫn; tóm tắt
说明会shuō míng huì
thuyết minh hội
cuộc họp thông tin
说明文shuō míng wén
thuyết minh văn
Bài viết giải thích tình hình hoặc đạo lý của sự vật.
图解说明tú jiě shuō míng
đồ giải thuyết minh
sơ đồ giải thích
具体说明jù tǐ shuō míng
cụ thể thuyết minh
nêu rõ; chi tiết cụ thể