[yòu guǎi]
dụ quải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诱拐者yòu guǎi zhě
dụ quải giả
kẻ bắt cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.