[wù dǎ wù zhuàng]
ngộ đả ngộ tràng
他误打误撞进入股市
tā wù dǎ wù zhuàng jìn rù gǔ shì
Anh ấy tình cờ bước vào thị trường chứng khoán
头一次参赛,就误打误撞地进入了前八名
tóu yí cì cān sài , jiù wù dǎ wù zhuàng dì jìn rù le qián bā míng
Lần đầu tham gia thi đấu đã tình cờ lọt vào top tám
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.