[yǔ fǎ]
ngữ pháp
描写语法
miáo xiě yǔ fǎ
Ngữ pháp miêu tả
历史语法
lì shǐ yǔ fǎ
Ngữ pháp lịch sử
比较语法
bǐ jiào yǔ fǎ
Ngữ pháp so sánh
语法学yǔ fǎ xué
ngữ pháp học
语法糖yǔ fǎ táng
ngữ pháp đường
đường cú pháp
语法术语yǔ fǎ shù yǔ
ngữ pháp thuật ngữ
thuật ngữ ngữ pháp
反语法fǎn yǔ fǎ
phản ngữ pháp
mỉa mai