[wén fǎ]
văn pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成文法chéng wén fǎ
thành văn pháp
đạo luật
不成文法bù chéng wén fǎ
bất thành văn pháp
luật bất thành văn