[yǔ wén]
ngữ văn
语文规范
yǔ wén guī fàn
Chuẩn mực ngôn ngữ
语文程度(指阅读、写作等能力)
yǔ wén chéng dù ( zhǐ yuè dú 、 xiě zuò děng néng lì )
Trình độ ngôn ngữ (chỉ năng lực đọc, viết...)
中学语文课本
zhōng xué yǔ wén kè běn
Sách giáo khoa Ngữ văn trung học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.