[xǔ]
hủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自诩zì xǔ
tự hủ
tự cho là; tự phô trương là; khoe khoang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.