[zì xǔ]
tự hủ
他自诩精通英语,却连一篇短文都译不好
tā zì xǔ jīng tōng yīng yǔ , què lián yì piān duǎn wén dōu yì bù hǎo
Anh ta tự nhận là giỏi tiếng Anh, vậy mà dịch một bài văn ngắn cũng không xong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.