[xiáng xì]
tường tế
详细研究
xiáng xì yán jiū
Nghiên cứu chi tiết
道理讲得很详细
dào lǐ jiǎng dé hěn xiáng xì
Giải thích rất chi tiết
详细情形还不知道。死不详细
xiáng xì qíng xíng hái bù zhī dào 。 sǐ bù xiáng xì
Tình hình chi tiết vẫn chưa rõ. Không chi tiết
详细龙伏虎
xiáng xì lóng fú hǔ
Chi tiết rồng ẩn hổ mình
--物详细一物。另见647页 jiang
-- wù xiáng xì yí wù 。 lìng jiàn 647 yè jiang
--Chi tiết vật này với vật kia. Xem thêm trang 647 jiang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.